目瞪口呆
kinh ngạc
Ví dụ câu thực tế
看到魔术师瞬间让巨大的道具消失在舞台上,大家都惊讶得目瞪口呆。
kàn dào mó shù shī shùn jiān ràng jù dà de dào jù xiāo shī zài wǔ tái shàng, dà jiā dōu jīng yà dé mù dèng kǒu dāi.
Mọi người đều choáng váng khi chứng kiến ảo thuật gia khiến những đạo cụ khổng lồ biến mất trên sân khấu trong tích tắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.