盛气凌人
(盛氣凌人)độc đoán
Ví dụ câu thực tế
他虽然职位很高但待人接物十分随和,从来不盛气凌人。
tā suī rán zhí wèi hěn gāo dàn dài rén jiē wù shí fēn suí hé, cóng lái bù shèng qì líng rén.
Tuy có địa vị cao nhưng lại rất dễ gần và không bao giờ hống hách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.