盘子
(盤子)khay, đĩa, mâm
Ví dụ câu thực tế
她给每个盘子盛上几口饭。
tā gěi měi gè pán zi shèng shàng jǐ kǒu fàn.
Cô ấy xới thêm cơm vào từng cái đĩa.
盘子里有鱼,请吃吧。
pán zi lǐ yǒu yú, qǐng chī ba.
Trong đĩa có cá, mời ăn đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.