盗
(盜)ăn cắp
Ví dụ câu thực tế
网络安全专家协助金融系统及时封堵了系统漏洞,成功拦截了黑客企图非法盗取核心资金的黑手。
wǎng luò ān quán zhuān jiā xié zhù jīn róng xì tǒng jí shí fēng dǔ le xì tǒng lòu dòng, chéng gōng lán jié le hēi kè qǐ tú fēi fǎ dào qǔ hé xīn zī jīn de hēi shǒu.
Các chuyên gia an ninh mạng đã hỗ trợ hệ thống tài chính kịp thời ngăn chặn các lỗ hổng hệ thống và ngăn chặn thành công nỗ lực đánh cắp trái phép các quỹ cốt lõi của tin tặc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ăn cắp
bản lậu, sao chép trái phép
sử dụng trái phép; biển thủ; tham ô
đánh cắp (bao gồm đánh cắp danh tính, gian lận thẻ tín dụng hoặc đánh cắp tài khoản máy tính) / chiếm đoạt
kẻ cướp
trộm mộ
đổ mồ hôi trộm vào ban đêm
kẻ cướp
khai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép / khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)
sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.) / quay lén
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.