盒子
cái hộp, chiếc hộp
Ví dụ câu thực tế
这个精致的盒子里装着首饰。
zhè ge jīng zhì de hé zi lǐ zhuāng zhe shǒu shì.
Chiếc hộp tinh xảo này đựng đồ trang sức.
盒子里装了些什么?
hé zi lǐ zhuāng le xiē shén me?
Có gì trong hộp?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.