监视
(監視)theo dõi
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真监视各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiān shì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc theo dõi các yêu cầu công việc.
边防哨所的官兵日夜坚守在风雪哨卡,时刻警惕地监视着边境线的一举一动。
biān fáng shào suǒ de guān bīng rì yè jiān shǒu zài fēng xuě shào qiǎ, shí kè jǐng tì dì jiān shì zhuó biān jìng xiàn de yī jǔ yī dòng.
Cán bộ, chiến sĩ đồn biên phòng ngày đêm canh gác chốt gió tuyết, cảnh giác theo dõi mọi động thái dọc biên giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.