监狱

(監獄)jiān yù
Âm Hán Việt:GIAM NGỤC

nhà tù

Ví dụ câu thực tế

有关部门将严格依照相关法律法规对监狱进行严肃处理。

yǒu guān bù mén jiàng yán gé yī zhào xiàng guān fǎ lǜ fǎ guī duì jiān yù jìn xíng yán sù chǔ lǐ.

Các cơ quan liên quan sẽ nghiêm túc xử lý nhà tù theo đúng pháp luật và quy định liên quan.

经过在现代化文明监狱里长达八年的深刻法治教育与服刑改造,这名重刑刑满释放人员誓言彻底洗心革面。

jīng guò zài xiàn dài huà wén míng jiān yù lǐ zhǎng dá bā nián de shēn kè fǎ zhì jiào yù yǔ fú xíng gǎi zào, zhè míng zhòng xíng xíng mǎn shì fàng rén yuán shì yán chè dǐ xǐ xīn gé miàn.

Sau 8 năm giáo dục pháp luật chuyên sâu và cải tạo nhà tù trong nhà tù văn minh, hiện đại, người tù này sau khi mãn án nặng đã thề sẽ thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

监狱 [jiān yù] (GIAM NGỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu