监测

(監測)jiān cè
Âm Hán Việt:GIAM TRẮC

giám sát đo đạc, quan trắc

Ví dụ câu thực tế

气象台严密监测台风的移动路径。

qì xiàng tái yán mì jiān cè tái fēng de yí dòng lù jìng.

Đài khí tượng theo dõi giám sát chặt chẽ đường đi của cơn bão.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.