监控
(監控)theo dõi
Ví dụ câu thực tế
森林防火指挥中心通过红外热成像监控系统,实时掌握林区火险动态。
sēn lín fáng huǒ zhǐ huī zhōng xīn tōng guò hóng wài rè chéng xiàng jiān kòng xì tǒng, shí shí zhǎng wò lín qū huǒ xiǎn dòng tài.
Trung tâm chỉ huy phòng chống cháy rừng sử dụng hệ thống giám sát ảnh nhiệt hồng ngoại để theo dõi diễn biến nguy cơ cháy rừng tại khu vực rừng theo thời gian thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.