盐湖
(鹽湖)hồ muối
Ví dụ câu thực tế
青藏高原分布着众多海拔极高的盐湖与淡水湖泊,是名副其实的高原生态水塔。
qīng zàng gāo yuán fēn bù zhe zhòng duō hǎi bá jí gāo de yán hú yǔ dàn shuǐ hú pō, shì míng fù qí shí de gāo yuán shēng tài shuǐ tǎ.
Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng rải rác nhiều hồ muối và hồ nước ngọt ở độ cao cực cao, khiến nơi đây trở thành một tháp nước sinh thái cao nguyên thực sự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.