盏
(盞)lượng từ cho đèn
Ví dụ câu thực tế
深夜的书房里依然亮着一盏昏黄柔和的台灯,老教授伏案疾书,正在修改学生的博士学位论文。
shēn yè de shū fáng lǐ yī rán liàng zhe yī zhǎn hūn huáng róu hé de tái dēng, lǎo jiào shòu fú àn jí shū, zhèng zài xiū gǎi xué shēng de bó shì xué wèi lùn wén.
Đêm khuya trong phòng làm việc vẫn còn ngọn đèn bàn mờ ảo và dịu nhẹ. Vị giáo sư già đang chăm chỉ học tập tại bàn làm việc và sửa lại luận án tiến sĩ của sinh viên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.