益处
(益處)lợi ích
Ví dụ câu thực tế
养成坚持早睡早起和清淡均衡饮食的良好生活作息,对中老年人的身心健康大有益处。
yǎng chéng jiān chí zǎo shuì zǎo qǐ hé qīng dàn jūn héng yǐn shí de liáng hǎo shēng huó zuò xī, duì zhōng lǎo nián rén de shēn xīn jiàn kāng dà yǒu yì chù.
Xây dựng thói quen tốt hàng ngày là đi ngủ sớm, dậy sớm và ăn uống điều độ, nhẹ nhàng sẽ mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe thể chất và tinh thần của người trung niên và người cao tuổi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.