盆栽
trồng (cây) trong chậu / cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)
Ví dụ câu thực tế
狂风呼啸而过,窗台上的盆栽在风中剧烈晃动。
kuáng fēng hū xiào ér guò, chuāng tái shàng de pén zāi zài fēng zhōng jù liè huàng dòng.
Gió mạnh gào thét, những chậu cây trên bậu cửa sổ rung chuyển dữ dội trong gió.
清晨,老人在阳台上一边晒太阳,一边用小喷壶给盆栽花卉浇水。
qīng chén, lǎo rén zài yáng tái shàng yī biān shài tài yáng, yī biān yòng xiǎo pēn hú gěi pén zāi huā huì jiāo shuǐ.
Sáng sớm, ông lão đang phơi nắng trên ban công và tưới những chậu hoa bằng một chiếc bình tưới nhỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.