皮肤
(皮膚)làn da, da
Ví dụ câu thực tế
多喝水对皮肤特别有好处。
duō hē shuǐ duì pí fū tè bié yǒu hǎo chù.
Uống nhiều nước đặc biệt tốt cho làn da.
妈妈很注意保护皮肤。
mā mā hěn zhù yì bǎo hù pí fū.
Mẹ rất cẩn thận trong việc bảo vệ làn da của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.