皮带

(皮帶)pí dài
Âm Hán Việt:BÌ ĐỚI

thắt lưng

Ví dụ câu thực tế

这款做工考究的意大利纯手工男士牛皮皮带,质感温润细腻且结实耐用。

zhè kuǎn zuò gōng kǎo jiū de yì dà lì chún shǒu gōng nán shì niú pí pí dài, zhì gǎn wēn rùn xì nì qiě jiē shí nài yòng.

Chiếc thắt lưng da nam Ý được chế tác tinh xảo này có kết cấu ấm áp, tinh tế, chắc chắn và bền bỉ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.