皇帝
hoàng đế, vua
Ví dụ câu thực tế
古代皇帝拥有至高无上的权力。
gǔ dài huáng dì yōng yǒu zhì gāo wú shàng de quán lì.
Các hoàng đế thời cổ đại sở hữu quyền lực tối cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nghĩa đen: hoàng đế không gấp, nhưng thái giám lại gấp (thành ngữ) / nghĩa bóng: người ngoài cuộc còn lo lắng hơn cả người trong cuộc
nghĩa đen: con gái hoàng đế không lo lấy chồng (thành ngữ) / nghĩa bóng: rất được săn đón
quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)
xem 茼蒿[tong2 hao1]
xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.