皇后

huáng hòu
Âm Hán Việt:HOÀNG HẬU

hoàng hậu

Ví dụ câu thực tế

在古代封建宫廷中,母仪天下的皇后主持后宫各项礼仪典章事务。

zài gǔ dài fēng jiàn gōng tíng zhōng, mǔ yí tiān xià de huáng hòu zhǔ chí hòu gōng gè xiàng lǐ yí diǎn zhāng shì wù.

Trong cung điện phong kiến ​​cổ xưa, hoàng hậu vốn là mẫu hậu của thiên hạ, chủ trì mọi nghi lễ của hậu cung.

这种前沿探索为进一步深化现代皇后研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài huáng hòu yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Sự khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về Hoàng hậu hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.