百货商店
(百貨商店)cửa hàng bách hóa
Ví dụ câu thực tế
这家百货商店商品繁多,卖的东西无所 不包。
zhè jiā bǎi huò shāng diàn shāng pǐn fán duō, mài de dōng xī wú suǒ bù bāo.
Cửa hàng bách hóa này có rất nhiều sản phẩm, không có gì là không bán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.