百科全书
(百科全書)bách khoa toàn thư
Ví dụ câu thực tế
这部百科全书内容涵盖了自然科学、历史文化等各个领域。
zhè bù bǎi kē quán shū nèi róng hán gài le zì rán kē xué, lì shǐ wén huà děng gè gè lǐng yù.
Nội dung của bộ bách khoa toàn thư này bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học tự nhiên, lịch sử và văn hóa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.