登陆

(登陸)dēng lù
Âm Hán Việt:ĐĂNG LỤC

hạ cánh; xuống đất

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真登陆各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dēng lù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc đăng nhập các yêu cầu công việc.

气象台发布紧急红色预警,强台风将于今晚在沿海地区正面登陆。

qì xiàng tái fā bù jǐn jí hóng sè yù jǐng, qiáng tái fēng jiāng yú jīn wǎn zài yán hǎi dì qū zhèng miàn dēng lù.

Đài quan sát khí tượng đã đưa ra cảnh báo đỏ khẩn cấp, cho biết một cơn bão mạnh sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển trong đêm nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

登陆 [dēng lù] (ĐĂNG LỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu