登机
(登機)lên tàu; lên máy bay
Ví dụ câu thực tế
请各位搭乘飞机的旅客提前准备好登机牌和身份证,按顺序登机。
qǐng gè wèi dā chéng fēi jī de lǚ kè tí qián zhǔn bèi hǎo dēng jī pái hé shēn fèn zhèng, àn shùn xù dēng jī.
Vui lòng chuẩn bị trước thẻ lên máy bay và CMND và lên máy bay theo thứ tự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thẻ lên máy bay
cổng khởi hành (hàng không)
cổng lên máy bay (tại sân bay) / cầu lên máy bay
thẻ lên máy bay
nhà ga sân bay
cổng lên máy bay
(sân bay) check-in / thủ tục lên máy bay
cầu nối lên máy bay / cầu hành khách lên máy bay
cổng lên máy bay
quầy làm thủ tục lên máy bay
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.