登录

(登錄)dēng lù
Âm Hán Việt:ĐĂNG LỤC

đăng nhập

Ví dụ câu thực tế

使用自己的用户账户登录计算机。

shǐ yòng zì jǐ de yòng hù zhàng hù dēng lù jì suàn jī.

Dùng tài khoản của mình đăng nhập máy tính.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.