登山杖

dēng shān zhàng

trekking pole

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

地质科考队员们手持登山杖,历经数小时的艰难徒步终于安全穿过了这片原始冷杉林。

dì zhì kē kǎo duì yuán men shǒu chí dēng shān zhàng, lì jīng shù xiǎo shí de jiān nán tú bù zhōng yú ān quán chuān guò le zhè piàn yuán shǐ lěng shān lín.

Các thành viên trong đoàn thám hiểm địa chất được trang bị gậy trekking cuối cùng đã vượt qua khu rừng linh sam nguyên sinh này một cách an toàn sau nhiều giờ leo núi gian khổ.

这款专为高山徒步探险设计的轻质碳纤维登山杖,具备便捷折叠与快速锁紧功能。

zhè kuǎn zhuān wèi gāo shān tú bù tàn xiǎn shè jì de qīng zhì tàn xiān wéi dēng shān zhàng, jù bèi biàn jié zhé dié yǔ kuài sù suǒ jǐn gōng néng.

Gậy leo núi bằng sợi carbon nhẹ này được thiết kế đặc biệt cho các chuyến phiêu lưu đi bộ đường dài trên núi cao, có chức năng khóa nhanh và gấp dễ dàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.