痰
Ví dụ câu thực tế
呼吸道感染患者在公共场所切勿随地吐痰,应当将痰液吐在纸巾中包裹后扔进垃圾桶。
hū xī dào gǎn rǎn huàn zhě zài gōng gòng chǎng suǒ qiè wù suí dì tǔ tán, yīng dāng jiāng tán yè tǔ zài zhǐ jīn zhōng bāo guǒ hòu rēng jìn lā jī tǒng.
Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp không nên khạc nhổ ở nơi công cộng. Họ nên bọc đờm vào khăn giấy và vứt vào thùng rác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.