痛心
phiền muộn
Ví dụ câu thực tế
看到珍贵的历史古迹遭到人为涂鸦破坏,在场的文保专家感到无比痛心。
kàn dào zhēn guì de lì shǐ gǔ jì zāo dào rén wéi tú yā pò huài, zài chǎng de wén bǎo zhuān jiā gǎn dào wú bǐ tòng xīn.
Các chuyên gia bảo tồn văn hóa có mặt tại đây cảm thấy vô cùng đau buồn khi chứng kiến những di tích lịch sử quý giá bị phá hoại bởi những hình vẽ graffiti do con người tạo ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.