痕迹
(痕跡)dấu vết
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代痕迹研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài hén jì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Sự khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về dấu vết hiện đại.
经过数千年的风化侵蚀,岩壁上当年古人开凿悬棺栈道所留下的斧凿痕迹依然清晰可见。
jīng guò shù qiān nián de fēng huà qīn shí, yán bì shàng dàng nián gǔ rén kāi záo xuán guān zhàn dào suǒ liú xià de fǔ záo hén jì yī rán qīng xī kě jiàn.
Sau hàng nghìn năm phong hóa và xói mòn, những vết rìu đục do người xưa để lại trên vách đá khi đào con đường ván quan tài treo vẫn còn hiện rõ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.