症状

(症狀)zhèng zhuàng
Âm Hán Việt:CHỨNG TRẠNG

triệu chứng

Ví dụ câu thực tế

吃了药后,发烧的症状减轻了。

chī le yào hòu, fā shāo de zhèng zhuàng jiǎn qīng le.

Sau khi uống thuốc, triệu chứng sốt đã thuyên giảm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.