病症

bìng zhèng
Âm Hán Việt:BỆNH CHỨNG

bệnh tật

Ví dụ câu thực tế

主治医师经过细致检查后明确指出,这种突发病症只要坚持按时服药便无大碍。

zhǔ zhì yī shī jīng guò xì zhì jiǎn chá hòu míng què zhǐ chū, zhè zhǒng tū fā bìng zhèng zhǐ yào jiān chí àn shí fú yào biàn wú dà ài.

Sau khi kiểm tra cẩn thận, bác sĩ đã chỉ ra rõ ràng rằng căn bệnh đột ngột này sẽ không sao chỉ cần bạn kiên trì uống thuốc đúng giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

病症 [bìng zhèng] (BỆNH CHỨNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu