病毒
vi-rút
Ví dụ câu thực tế
这台电脑中了新型病毒。
zhè tái diàn nǎo zhōng le xīn xíng bìng dú.
Chiếc máy tính này bị nhiễm vi-rút đời mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
virus học (nghiên cứu về vi rút)
họ virus
liên quan đến virus
nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)
nhiễm virus
tiếp thị lan truyền
nhiễm virus trong máu
tiếp thị lan truyền / xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]
tiếp thị lan truyền / xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]
viêm gan siêu vi
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.