病情

bìng qíng
Âm Hán Việt:BỆNH TÌNH

bệnh tình, tình trạng bệnh

Ví dụ câu thực tế

经过治疗,爷爷的病情好转了。

jīng guò zhì liáo, yé yé de bìng qíng hǎo zhuǎn le.

Sau khi điều trị, bệnh tình của ông nội đã thuyên giảm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

病情 [bìng qíng] (BỆNH TÌNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu