病床

bìng chuáng
Âm Hán Việt:BỆNH SÀNG

giường

Ví dụ câu thực tế

护士耐心地来到病床前询问患者的术后反应,并细心地调快了输液器的滴速。

hù shì nài xīn dì lái dào bìng chuáng qián xún wèn huàn zhě de shù hòu fǎn yìng, bìng xì xīn dì diào kuài le shū yè qì de dī sù.

Y tá kiên nhẫn đến bên giường hỏi thăm phản ứng sau phẫu thuật của bệnh nhân, đồng thời cẩn thận tăng tốc độ nhỏ giọt của bộ truyền dịch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.