疾病

jí bìng
Âm Hán Việt:TẬT BỆNH

bệnh tật, căn bệnh

Ví dụ câu thực tế

保持良好的作息能预防多种疾病。

bǎo chí liáng hǎo de zuò xī néng yù fáng duō zhǒng jí bìng.

Duy trì nề nếp sinh hoạt lành mạnh có thể phòng tránh nhiều căn bệnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.