疼

téng
Âm Hán Việt:ĐÔNG

Ví dụ câu thực tế

我的头很疼。

wǒ de tóu hěn téng.

Đầu của tôi rất đau.

我的腿有点儿疼。

wǒ de tuǐ yǒu diǎn ér téng.

Chân tôi hơi đau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

疼 [téng] (ĐÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK