疲惫不堪
(疲憊不堪)hoàn toàn kiệt sức
Ví dụ câu thực tế
经过连续多天的紧急搜救工作,搜救人员虽然疲惫不堪,但依然咬牙坚守。
jīng guò lián xù duō tiān de jǐn jí sōu jiù gōng zuò, sōu jiù rén yuán suī rán pí bèi bù kān, dàn yī rán yǎo yá jiān shǒu.
Sau nhiều ngày tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp, các nhân viên tìm kiếm cứu nạn dù kiệt sức nhưng vẫn nghiến răng kiên trì.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.