疙瘩

gē da
Âm Hán Việt:NGẬT ĐÁP

Cục u

Ví dụ câu thực tế

他被蚊子咬了,胳膊上起了个疙瘩。

tā bèi wén zi yǎo le, gē bo shang qǐ le gè gē da.

Anh ấy bị muỗi đốt, trên cánh tay nổi một cục u.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.