疗法
(療法)liệu pháp; điều trị
Ví dụ câu thực tế
医学专家正在临床测试一种针对罕见疾病的新型靶向基因疗法。
yī xué zhuān jiā zhèng zài lín chuáng cè shì yī zhǒng zhēn duì hǎn jiàn jí bìng de xīn xíng bǎ xiàng jī yīn liáo fǎ.
Các chuyên gia y tế đang thử nghiệm lâm sàng một loại liệu pháp gen nhắm mục tiêu mới cho các bệnh hiếm gặp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.