疑虑
(疑慮)nghi ngờ
Ví dụ câu thực tế
随着一系列支持民营经济高质量发展硬核举措的出台,民营企业家的发展疑虑彻底被打消。
suí zhe yī xì liè zhī chí mín yíng jīng jì gāo zhì liàng fā zhǎn yìng hé jǔ cuò de chū tái, mín yíng qǐ yè jiā de fā zhǎn yí lǜ chè dǐ bèi dǎ xiāo.
Với việc đưa ra một loạt các biện pháp cốt lõi nhằm hỗ trợ sự phát triển chất lượng cao của nền kinh tế tư nhân, mối lo ngại của các doanh nhân tư nhân về sự phát triển đã hoàn toàn bị xua tan.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.