疑惑
làm bối rối
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真疑惑各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yí huò gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc nghi ngờ các yêu cầu công việc.
面对这组反常的实验物理数据,青年研究员心中充满了深深的疑惑并决定重新复核。
miàn duì zhè zǔ fǎn cháng de shí yàn wù lǐ shù jù, qīng nián yán jiū yuán xīn zhōng chōng mǎn le shēn shēn de yí huò bìng jué dìng chóng xīn fù hé.
Đối mặt với bộ dữ liệu vật lý thực nghiệm bất thường này, nhà nghiên cứu trẻ tràn ngập nghi ngờ và quyết định kiểm tra lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.