疏散
Các tầng nghĩa / Phát âm
adj. phân tán; v. sơ tán
phân tán / giải tán / sơ tán / rải rác / thư giãn
Ví dụ câu thực tế
听到突发火灾警报声响起后,商场工作人员迅速组织大楼内的顾客沿安全通道紧急疏散。
tīng dào tū fā huǒ zāi jǐng bào shēng xiǎng qǐ hòu, shāng chǎng gōng zuò rén yuán xùn sù zǔ zhī dà lóu nèi de gù kè yán ān quán tōng dào jǐn jí shū sàn.
Sau khi nghe thấy chuông báo cháy bất ngờ, nhân viên trung tâm thương mại đã nhanh chóng tổ chức cho khách hàng trong tòa nhà sơ tán theo lối đi an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.