疏导
(疏導)nạo vét
Ví dụ câu thực tế
遭遇早高峰特大客流拥堵时,交警部门迅速在关键十字路口增派警力进行动态疏导。
zāo yù zǎo gāo fēng tè dà kè liú yōng dǔ shí, jiāo jǐng bù mén xùn sù zài guān jiàn shí zì lù kǒu zēng pài jǐng lì jìn xíng dòng tài shū dǎo.
Khi gặp tình trạng ùn tắc luồng hành khách đông đúc vào giờ cao điểm buổi sáng, Cục Cảnh sát giao thông đã nhanh chóng triển khai bổ sung lực lượng cảnh sát tại các nút giao thông trọng điểm để hỗ trợ động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.