略

lüè
Âm Hán Việt:LƯỢC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lüè

v. chiếm; bỏ qua; adj. nhẹ; ngắn

#2lüè

biến thể của 略[lu:e4]

Ví dụ câu thực tế

关于这项议题的历史渊源,在此从略不再赘述。

guān yú zhè xiàng yì tí de lì shǐ yuān yuán, zài cǐ cóng lüè bù zài zhuì shù.

Nguồn gốc lịch sử của vấn đề này sẽ không được trình bày ở đây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.