畜牧业

(畜牧業)xù mù yè

chăn nuôi / chăn nuôi gia súc / chăn nuôi gia cầm

Ví dụ câu thực tế

这个地区以畜牧业为主。

zhè gè dì qū yǐ xù mù yè wéi zhǔ.

Khu vực này lấy chăn nuôi làm chủ yếu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.