畅销书
(暢銷書)sách bán chạy / sách bán chạy nhất / thành công vang dội
Ví dụ câu thực tế
这本科普新书内容生动有趣、通俗易懂,一经出版便成为了年度畅销书。
zhè běn kē pǔ xīn shū nèi róng shēng dòng yǒu qù, tōng sú yì dǒng, yī jīng chū bǎn biàn chéng wéi le nián dù chàng xiāo shū.
Nội dung của cuốn sách khoa học phổ thông mới này rất sinh động, thú vị và dễ hiểu. Nó đã trở thành cuốn sách bán chạy hàng năm sau khi được xuất bản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.