画面

(畫面)huà miàn
Âm Hán Việt:HOẠ DIỆN

hình ảnh, khung hình, cảnh tượng

Ví dụ câu thực tế

电影的画面制作得非常优美。

diàn yǐng de huà miàn zhì zuò dé fēi cháng yōu měi.

Hình ảnh của bộ phim được dàn dựng rất đẹp mắt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.