画蛇添足
(畫蛇添足)vẽ rắn thêm chân; làm quá
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到画蛇添足。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào huà shé tiān zú.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải hành động quá cẩu thả.
原文表达已经非常精炼准确了,你在后面加上那句话纯属画蛇添足。
yuán wén biǎo dá yǐ jīng fēi cháng jīng liàn zhǔn què le, nǐ zài hòu miàn jiā shàng nà jù huà chún shǔ huà shé tiān zú.
Biểu thức ban đầu đã rất ngắn gọn và chính xác. Bạn thêm câu đó vào cuối chỉ là thừa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.