画册
(畫冊)album ảnh
Ví dụ câu thực tế
这本图文并茂的当代建筑设计精美画册,全方位展示了近年来国内外顶尖建筑大师的代表作。
zhè běn tú wén bìng mào dí dàng dài jiàn zhù shè jì jīng měi huà cè, quán fāng wèi zhǎn shì le jìn nián lái guó nèi wài dǐng jiān jiàn zhù dà shī de dài biǎo zuò.
Album tinh tế về thiết kế kiến trúc đương đại với hình ảnh minh họa và văn bản phong phú này trưng bày toàn diện các tác phẩm tiêu biểu của các bậc thầy kiến trúc hàng đầu trong và ngoài nước trong những năm gần đây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.