电铃
(電鈴)chuông điện
Ví dụ câu thực tế
清脆悠扬的下课电铃声在校园上空准时回荡,原本安静肃穆的走廊瞬间变得欢声笑语人声鼎沸。
qīng cuì yōu yáng de xià kè diàn líng shēng zài xiào yuán shàng kōng zhǔn shí huí dàng, yuán běn ān jìng sù mù de zǒu láng shùn jiān biàn dé huān shēng xiào yǔ rén shēng dǐng fèi.
Tiếng chuông du dương vang lên trong khuôn viên trường đúng giờ, hành lang vốn yên tĩnh và trang nghiêm bỗng chốc trở nên tràn ngập tiếng cười và người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.