电车

(電車)diàn chē
Âm Hán Việt:ĐIỆN XA

xe điện, tàu điện

Ví dụ câu thực tế

市区里依然行驶着复古有轨电车。

shì qū lǐ yī rán xíng shǐ zhe fù gǔ yǒu guǐ diàn chē.

Trong nội thành vẫn đang lưu hành những chiếc tàu điện chạy trên đường ray kiểu cổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.