电讯
(電訊)viễn thông
Ví dụ câu thực tế
国际权威通讯社在第一时间发布了加急新闻电讯,向全世界全面客观报道了本届双边峰会的共识。
guó jì quán wēi tōng xùn shè zài dì yī shí jiān fā bù le jiā jí xīn wén diàn xùn, xiàng quán shì jiè quán miàn kè guān bào dào le běn jiè shuāng biān fēng huì de gòng shí.
Các hãng thông tấn quốc tế có thẩm quyền đã phát hành các tin tức khẩn cấp càng sớm càng tốt, đưa tin một cách toàn diện và khách quan về sự đồng thuận của hội nghị thượng đỉnh song phương này với thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.