电灯

(電燈)diàn dēng
Âm Hán Việt:ĐIỆN ĐĂNG

đèn điện

Ví dụ câu thực tế

打开电灯就有大量光子产生。

dǎ kāi diàn dēng jiù yǒu dà liàng guāng zi chǎn shēng.

Mở đèn lên sẽ phát ra một lượng lớn ánh sáng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.